Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This is a big achievement.”
Từ đồng nghĩa: success, accomplishment
Từ trái nghĩa: failure
Ví dụ: “Finishing the marathon was an impressive feat.”
Từ đồng nghĩa: achievement, accomplishment
Ví dụ: “She has the ability to learn fast.”
Từ đồng nghĩa: skill
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.