feat
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Finishing the marathon was an impressive feat.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
feat
Đang tải…
Ví dụ
Finishing the marathon was an impressive feat.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ