Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “The system allocates resources dynamically based on demand.”
Từ đồng nghĩa: actively, adaptively
Từ trái nghĩa: statically, rigidly
Ví dụ: “The planets are gravitationally bound to the Sun.”
Từ đồng nghĩa: attractively
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “I am busy this evening.”
Từ đồng nghĩa: occupied
Từ trái nghĩa: free
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.