dynamically
advC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The system allocates resources dynamically based on demand.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
dynamically
Đang tải…
Ví dụ
The system allocates resources dynamically based on demand.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ