Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The addition of new words is helpful.”
Từ đồng nghĩa: increase, extra part
Từ trái nghĩa: removal
Động từ
Ví dụ: “Interest will accrue over time.”
Từ đồng nghĩa: accumulate, build up
Từ trái nghĩa: decrease
Trạng từ
Ví dụ: “Even my little brother knew the answer.”
Từ đồng nghĩa: also, flat
Từ trái nghĩa: uneven
Ví dụ: “I received confirmation of my booking by email.”
Từ đồng nghĩa: proof, approval
Từ trái nghĩa: denial
Ví dụ: “The proposal needs further elaboration before approval.”
Từ đồng nghĩa: detail, expansion
Từ trái nghĩa: summary, simplification
Từ hạn định
Ví dụ: “We need more time to finish the work.”
Từ đồng nghĩa: additional, extra
Từ trái nghĩa: less
Tính từ
Ví dụ: “Do you want extra cheese?”
Từ đồng nghĩa: additional
Từ trái nghĩa: basic
Giới từ
Ví dụ: “Besides English, I study Russian.”
Từ đồng nghĩa: also
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.