extra
adjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Do you want extra cheese?”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
extra
Đang tải…
Further or added.
Ví dụ
Do you want extra cheese?
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ