Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “You can adjust the chair height.”
Từ đồng nghĩa: adapt, change slightly
Từ trái nghĩa: keep unchanged
Tính từ
Ví dụ: “The chair has an adjustable backrest.”
Từ đồng nghĩa: flexible, modifiable
Từ trái nghĩa: fixed, rigid
Ví dụ: “It takes time to adapt to a new job.”
Từ đồng nghĩa: adjust
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.