adjustable
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The chair has an adjustable backrest.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
adjustable
Đang tải…
Ví dụ
The chair has an adjustable backrest.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ