Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “This territory belongs to the city.”
Từ đồng nghĩa: area, land
Từ trái nghĩa: border
Ví dụ: “The company moved its headquarters to the capital.”
Từ đồng nghĩa: main office, central office
Từ trái nghĩa: branch
Tính từ
Ví dụ: “The process is slowed by bureaucratic requirements.”
Từ đồng nghĩa: administrative
Từ trái nghĩa: streamlined
Ví dụ: “She has strong organizational skills.”
Từ trái nghĩa: disorganized
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.