organizational
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“She has strong organizational skills.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
organizational
Đang tải…
Ví dụ
She has strong organizational skills.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ