Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “Racism is abhorrent.”
Từ đồng nghĩa: disgusting, hateful
Từ trái nghĩa: admirable
Danh từ
Ví dụ: “The proposal has merit.”
Từ đồng nghĩa: value, worth
Từ trái nghĩa: fault
Ví dụ: “His detestable behavior shocked the staff.”
Từ đồng nghĩa: hateful, abhorrent
Từ trái nghĩa: admirable, pleasant
Ví dụ: “He made a noble decision to help others.”
Từ đồng nghĩa: honorable
Từ trái nghĩa: dishonorable
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.