merit
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The proposal has merit.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
merit
Đang tải…
Any admirable quality or attribute.
Ví dụ
The proposal has merit.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ