Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “A fox ran across the road at night.”
Từ đồng nghĩa: wild animal
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “I was still awake at midnight.”
Từ đồng nghĩa: alert
Từ trái nghĩa: asleep
Ví dụ: “She’s knowledgeable about data privacy and compliance.”
Từ đồng nghĩa: well-informed
Từ trái nghĩa: ignorant
Ví dụ: “The alarm rang at 7 a.m.”
Động từ
Ví dụ: “They warned us about the storm.”
Từ đồng nghĩa: alert, inform
Từ trái nghĩa: ignore
Ví dụ: “The alert was triggered by a spurious signal.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.