awake
adjA1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“I was still awake at midnight.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
awake
Đang tải…
Not sleeping.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
I was still awake at midnight.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ