Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
/ˈæləkeɪt/
Ví dụ: “We allocated extra budget to marketing.”
Từ đồng nghĩa: apportion
Động từ
Ví dụ: “We should allot more time for research.”
Từ đồng nghĩa: assign, allocate
Từ trái nghĩa: withhold
Trạng từ
Ví dụ: “The system allocates resources dynamically based on demand.”
Từ đồng nghĩa: actively, adaptively
Từ trái nghĩa: statically, rigidly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.