Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The analyst studied the data.”
Từ đồng nghĩa: researcher, specialist
Từ trái nghĩa: beginner
Ví dụ: “She studied meteorology before becoming a climate analyst.”
Từ đồng nghĩa: weather science
Từ trái nghĩa:
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay