analyst
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The analyst studied the data.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
analyst
Đang tải…
Ví dụ
The analyst studied the data.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ