Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “Draw a right angle.”
Động từ
Ví dụ: “The novel interweaves history and fiction.”
Từ đồng nghĩa: blend, interlace
Từ trái nghĩa: separate, untangle
Tính từ
Ví dụ: “At last, the wires were untangled.”
Từ đồng nghĩa: unknotted, straightened
Từ trái nghĩa: tangled, knotted
Ví dụ: “She used a comb to fix her hair.”
Từ đồng nghĩa: hair tool
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “The metal rod is bent.”
Từ đồng nghĩa: curved, not straight
Từ trái nghĩa: straight
Ví dụ: “Draw a square.”
Ví dụ: “Try to see it from my perspective.”
Từ đồng nghĩa: viewpoint, angle
Từ trái nghĩa: ignorance
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.