bent
adjB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The metal rod is bent.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
bent
Đang tải…
Curved or angled rather than straight.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The metal rod is bent.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ