Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He spoke angrily.”
Từ đồng nghĩa: madly
Từ trái nghĩa: calmly
Động từ
Ví dụ: “The teacher rebuked the student.”
Từ đồng nghĩa: criticize, scold
Từ trái nghĩa: praise
Ví dụ: “She indignantly denied the accusation.”
Từ đồng nghĩa: resentfully, angrily
Từ trái nghĩa: calmly, meekly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.