angrily
advA2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He spoke angrily.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
angrily
Đang tải…
With anger.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
He spoke angrily.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ