Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Tính từ
Ví dụ: “I feel anxious before exams.”
Từ đồng nghĩa: worried
Từ trái nghĩa: relaxed
Ví dụ: “He gave a nonchalant shrug.”
Từ đồng nghĩa: casual, unconcerned
Từ trái nghĩa: anxious, concerned
Trạng từ
Ví dụ: “He remained unnervingly calm during the emergency.”
Từ đồng nghĩa: disturbingly, alarmingly
Từ trái nghĩa: reassuringly, comfortingly
Ví dụ: “She was upset after the argument.”
Từ đồng nghĩa: sad, disturbed
Từ trái nghĩa: calm, happy
Ví dụ: “He nonchalantly dismissed the criticism as “noise.””
Từ đồng nghĩa: casually
Từ trái nghĩa: anxiously
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.