unnervingly
advC2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He remained unnervingly calm during the emergency.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
unnervingly
Đang tải…
In a way that makes someone feel anxious or lose confidence.
Ví dụ
He remained unnervingly calm during the emergency.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ