Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I eat an apple every day.”
Từ đồng nghĩa: fruit
Tính từ
Ví dụ: “The apples are fresh and crisp.”
Từ đồng nghĩa: crunchy
Từ trái nghĩa: soft
Từ hạn định
Ví dụ: “There are eight apples on the table.”
Từ đồng nghĩa: 8
Từ trái nghĩa:
/laɪk/
Ví dụ: “I like apples.”
Từ đồng nghĩa: corresponding, equivalent, comparable
Từ trái nghĩa: different, dislike, dissimilar
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.