Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The applicant sent a document.”
Từ đồng nghĩa: candidate, person applying
Từ trái nghĩa: reviewer
Ví dụ: “Her name was added to the final shortlist.”
Từ đồng nghĩa: selected list
Từ trái nghĩa: long list, rejection
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.