shortlist
nounC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Her name was added to the final shortlist.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
shortlist
Đang tải…
Ví dụ
Her name was added to the final shortlist.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ