Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “I sent my job application.”
Từ đồng nghĩa: request, form
Từ trái nghĩa: rejection
Ví dụ: “He studies engineering.”
Từ đồng nghĩa: technical design
Từ trái nghĩa: guesswork
Ví dụ: “This software is easy to use.”
Từ đồng nghĩa: program, application
Từ trái nghĩa: hardware
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.