engineering
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He studies engineering.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
engineering
Đang tải…
Ví dụ
He studies engineering.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ