Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “She plans to apply for the job next week.”
Từ đồng nghĩa: request, use
Từ trái nghĩa: withdraw, ignore
Ví dụ: “We utilize data to improve service.”
Từ đồng nghĩa: use, apply
Từ trái nghĩa: waste
Ví dụ: “The manager can exert influence on the team.”
Từ đồng nghĩa: apply, use
Từ trái nghĩa: withdraw
Danh từ
Ví dụ: “The applicant sent a document.”
Từ đồng nghĩa: candidate, person applying
Từ trái nghĩa: reviewer
Ví dụ: “You can undo the last change in the document.”
Từ đồng nghĩa: reverse, cancel
Từ trái nghĩa: do, apply
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay