exert
verbB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The manager can exert influence on the team.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
exert
Đang tải…
Ví dụ
The manager can exert influence on the team.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ