Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “They tried to solicit feedback from users.”
Từ đồng nghĩa: request, ask for
Từ trái nghĩa: offer
Danh từ
Ví dụ: “I have a question.”
Từ đồng nghĩa: query, problem
Từ trái nghĩa: answer
Đại từ
Ví dụ: “What is your name?”
Từ đồng nghĩa: which thing
Từ trái nghĩa:
Ví dụ: “They pray every morning.”
Từ đồng nghĩa: worship
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Đánh giá trình độ — bắt đầu ngay