Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “We assessed the risks.”
Từ đồng nghĩa: evaluate
Từ trái nghĩa: ignore
Danh từ
Ví dụ: “The assessment was fair.”
Từ đồng nghĩa: evaluation, review
Từ trái nghĩa: ignorance
Ví dụ: “My estimation of the cost was too low.”
Từ đồng nghĩa: calculation, assessment
Từ trái nghĩa: fact, measurement
Tính từ
Ví dụ: “She gave a candid assessment of the risks.”
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.