assessment
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The assessment was fair.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
assessment
Đang tải…
Ví dụ
The assessment was fair.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ