Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The assistant helped the teacher.”
Từ đồng nghĩa: helper, aide
Từ trái nghĩa: leader
Ví dụ: “They had no recourse but to sue.”
Từ đồng nghĩa: option, remedy
Từ trái nghĩa: helplessness
Động từ
Ví dụ: “Noise can hinder learning.”
Từ đồng nghĩa: block, impede
Từ trái nghĩa: assist
Ví dụ: “The applicant sent a document.”
Từ đồng nghĩa: candidate, person applying
Từ trái nghĩa: reviewer
Ví dụ: “The service is good.”
Từ đồng nghĩa: help, assistance
Từ trái nghĩa: neglect
Ví dụ: “The staff is friendly.”
Từ đồng nghĩa: employees, team
Từ trái nghĩa: customers
Ví dụ: “The clerk works at the desk.”
Từ đồng nghĩa: office worker, assistant
Từ trái nghĩa: manager
Tính từ
Ví dụ: “He completed the task unassisted.”
Từ đồng nghĩa: independently, alone
Từ trái nghĩa: assisted, helped
Ví dụ: “Dial this number for assistance.”
Từ đồng nghĩa: call, press numbers
Từ trái nghĩa: hang up
Ví dụ: “They created a philanthropic fund with strict oversight.”
Từ đồng nghĩa: charitable
Từ trái nghĩa: self-serving
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.