unassisted
adjC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He completed the task unassisted.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
unassisted
Đang tải…
Ví dụ
He completed the task unassisted.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ