Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “We looked at the mountains in awe.”
Từ đồng nghĩa: wonder, respectful fear
Từ trái nghĩa: indifference
Ví dụ: “The cups are in the cabinet.”
Từ đồng nghĩa: cupboard, storage unit
Từ trái nghĩa: open shelf
Ví dụ: “The book is on the desk.”
Từ đồng nghĩa: table
Tính từ
Ví dụ: “Her manners were impeccable.”
Từ đồng nghĩa: faultless, perfect
Từ trái nghĩa: flawed, imperfect
Ví dụ: “The dog lifted its paw.”
Từ đồng nghĩa: animal foot
Từ trái nghĩa: hand
Ví dụ: “The argument rests on a flawed presupposition.”
Từ đồng nghĩa: assumption
Từ trái nghĩa: conclusion
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.