paw
nounB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The dog lifted its paw.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
paw
Đang tải…
A clawed foot of an animal especially a quadruped.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
The dog lifted its paw.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ