Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “He played badly in the first half.”
Từ đồng nghĩa: poorly
Từ trái nghĩa: well
Ví dụ: “The room was impeccably clean.”
Từ đồng nghĩa: perfectly, faultlessly
Từ trái nghĩa: badly, poorly
Ví dụ: “The plan worked fabulously well.”
Từ đồng nghĩa: wonderfully, amazingly
Từ trái nghĩa: poorly, badly
Ví dụ: “She played the role believably.”
Từ đồng nghĩa: convincingly, plausibly
Từ trái nghĩa: unconvincingly, badly
Tính từ
Ví dụ: “She can sing very well.”
Từ đồng nghĩa: nicely
Từ trái nghĩa: badly
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.