fabulously
advC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The plan worked fabulously well.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
fabulously
Đang tải…
Ví dụ
The plan worked fabulously well.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ