Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Trạng từ
Ví dụ: “Sales improved only marginally.”
Từ đồng nghĩa: slightly, barely
Từ trái nghĩa: substantially, greatly
Ví dụ: “The project has grown enormously in the past year.”
Từ đồng nghĩa: greatly, massively
Từ trái nghĩa: slightly, barely
Ví dụ: “I can hardly hear you.”
Từ đồng nghĩa: barely
Từ trái nghĩa: easily
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.