marginally
advC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“Sales improved only marginally.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
marginally
Đang tải…
By a small amount or to a slight degree.
Ví dụ
Sales improved only marginally.
Từ trái nghĩa (2)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ