Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Our team beat the champions last night.”
Từ đồng nghĩa: defeat, hit
Từ trái nghĩa: lose
Ví dụ: “We hope to win the match tomorrow.”
Từ đồng nghĩa: succeed, beat
Danh từ
Ví dụ: “He likes old-school rap music.”
Từ đồng nghĩa: hip-hop, tap sharply
Từ trái nghĩa: classical music
Ví dụ: “The project needed resuscitation after the funding collapsed.”
Từ đồng nghĩa: revival
Từ trái nghĩa: abandonment
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.