rap
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“He likes old-school rap music.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
rap
Đang tải…
A style of music in which rhythmic spoken or chanted words accompany a beat.
Ví dụ
He likes old-school rap music.
Xem từ đồng nghĩa (2)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ