Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Giới từ
Ví dụ: “Please read the text below.”
Từ đồng nghĩa: under
Từ trái nghĩa: above
Danh từ
Ví dụ: “My mother works as a schoolteacher.”
Từ đồng nghĩa: teacher, educator
Từ trái nghĩa: student
Ví dụ: “The baby laughed and touched his belly.”
Từ đồng nghĩa: stomach, tummy
Từ trái nghĩa: back
Động từ
Ví dụ: “The boat began to sink in the storm.”
Từ đồng nghĩa: go under, basin
Từ trái nghĩa: float, rise
Ví dụ: “The picture is above the sofa.”
Từ đồng nghĩa: over
Từ trái nghĩa: below
Ví dụ: “The cat is under the table.”
Từ đồng nghĩa: below
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.