schoolteacher
nounB1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“My mother works as a schoolteacher.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
schoolteacher
Đang tải…
Ví dụ
My mother works as a schoolteacher.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ