Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Bend your knees slightly.”
Từ đồng nghĩa: curve, lean
Từ trái nghĩa: straighten
Danh từ
Ví dụ: “The actor took a bow after the performance.”
Từ đồng nghĩa: bend, curve
Từ trái nghĩa: stand straight
Ví dụ: “Fold the paper in half.”
Từ đồng nghĩa: bend, close up
Từ trái nghĩa: unfold
Ví dụ: “Do not lean out of the window.”
Từ đồng nghĩa: bend, slim
Từ trái nghĩa: stand straight, heavy
Ví dụ: “There is a sharp curve in the road.”
Từ đồng nghĩa: bend
Từ trái nghĩa: straight line
Tính từ
Ví dụ: “His muscles felt stiff.”
Từ đồng nghĩa: rigid
Từ trái nghĩa: flexible
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.