stiff
adjB2
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“His muscles felt stiff.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
stiff
Đang tải…
Incapable of or resistant to bending.
Dictionary reference: WordNet 3.0 and editorial review. License.
Ví dụ
His muscles felt stiff.
Xem từ đồng nghĩa (1)
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ