Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Danh từ
Ví dụ: “The company made the highest bid for the property.”
Từ đồng nghĩa: offer, attempt
Từ trái nghĩa: withdrawal
Động từ
Ví dụ: “The law proscribes discrimination.”
Từ đồng nghĩa: ban, forbid
Từ trái nghĩa: permit
Ví dụ: “My parents forbid me to stay out late.”
Từ đồng nghĩa: ban, not allow
Ví dụ: “She suffers from claustrophobia.”
Từ đồng nghĩa: fear of confined spaces
Từ trái nghĩa:
Tính từ
Ví dụ: “The teacher gave a stern warning.”
Từ đồng nghĩa: serious
Từ trái nghĩa: gentle
Ví dụ: “They allow students to use phones.”
Từ đồng nghĩa: permit, let
Từ trái nghĩa: forbid
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.