proscribe
verbC1
Chưa có bản dịch.
Ví dụ
“The law proscribes discrimination.”
Tự nói
Nghe, lặp lại và nhận điểm phát âm của bạn.
proscribe
Đang tải…
Ví dụ
The law proscribes discrimination.
Từ trái nghĩa (1)
Luyện tập
Nghe, gõ từ, rồi kiểm tra.
Tốc độ