Blog
Luyện tiếng Anh trên thiết bị Android của bạn.
Động từ
Ví dụ: “Don’t blame others for your mistakes.”
Từ đồng nghĩa: accuse
Từ trái nghĩa: praise
Danh từ
Ví dụ: “Her voice was full of reproach.”
Từ đồng nghĩa: criticism, blame
Ví dụ: “It was not my fault.”
Từ đồng nghĩa: blame, mistake
Từ trái nghĩa: success, virtue
Tính từ
Ví dụ: “The statement used euphemistic language to avoid direct blame.”
Từ đồng nghĩa: indirect, softened
Từ trái nghĩa: blunt, explicit
Ví dụ: “Excuse me, where is the bank?”
Từ đồng nghĩa: sorry
Từ trái nghĩa: blame
Trả lời câu hỏi bằng những gì bạn vừa học và nhận gợi ý sửa lỗi.
Nói tự nhiên và khám phá trình độ nói tiếng Anh của bạn từ A1 đến C2.